아무 단어나 입력하세요!

"shippers" in Vietnamese

người gửi hàngshipper (fan ghép đôi)

Definition

Người hoặc công ty gửi hàng hóa, hoặc fan ủng hộ cặp đôi (thật hoặc hư cấu) trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về vận chuyển thì dùng nghĩa 'người gửi hàng'. Trên mạng, 'shipper' là fan ghép đôi. Phải để ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

Many shippers use trucks to move goods.

Nhiều **người gửi hàng** sử dụng xe tải để chuyển hàng.

Some shippers prefer to send packages by sea.

Một số **người gửi hàng** thích gửi hàng bằng đường biển.

The company works with reliable shippers.

Công ty làm việc với những **người gửi hàng** đáng tin cậy.

Those two actors have a lot of shippers online.

Hai diễn viên đó có rất nhiều **shipper** trên mạng.

The show creators listen to the shippers when writing new episodes.

Nhà sản xuất lắng nghe ý kiến của các **shipper** khi viết tập mới.

On Twitter, the shippers started trending their favorite couple.

Trên Twitter, các **shipper** đã đẩy cặp đôi yêu thích của mình lên top trend.