"ship off" in Vietnamese
Definition
Gửi người hoặc vật đến nơi khác, thường bằng phương tiện vận chuyển hoặc cử đi nơi xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thể hiện sự gửi đi mà người nhận có thể không thích, đặc biệt khi nói về người ('ship off to boarding school'). Với đồ vật, thường dùng cho hàng hóa/kiện hàng.
Examples
We need to ship off these boxes today.
Chúng ta cần **gửi đi** những chiếc hộp này hôm nay.
The company shipped off the new computers to customers.
Công ty đã **gửi đi** những máy tính mới cho khách hàng.
Her parents shipped her off to camp for the summer.
Bố mẹ cô ấy đã **gửi cô ấy đi** trại hè vào mùa hè.
After graduation, he was shipped off to a remote town for his first job.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã bị **đưa đi** làm việc ở một thị trấn xa xôi.
They finally shipped off all the old furniture to charity.
Họ cuối cùng đã **gửi đi** toàn bộ đồ nội thất cũ cho từ thiện.
His mom threatened to ship him off if he didn't clean his room.
Mẹ anh ấy dọa sẽ **gửi anh ấy đi** nếu anh không dọn phòng.