아무 단어나 입력하세요!

"shimmer" in Vietnamese

lấp lánhlung linh

Definition

Tỏa ra hoặc phản chiếu ánh sáng yếu và lung linh, thường với cảm giác nhẹ nhàng dao động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật phản chiếu ánh sáng dịu như nước, vải lụa hoặc ánh sao. 'shimmering water', 'shimmer of gold' mô tả ánh sáng dịu chứ không rực rỡ như 'shine' hay 'sparkle'.

Examples

The lake began to shimmer in the morning sun.

Mặt hồ bắt đầu **lấp lánh** dưới ánh nắng ban mai.

The stars shimmered in the night sky.

Những ngôi sao **lấp lánh** trên bầu trời đêm.

Her dress seemed to shimmer as she walked.

Váy của cô ấy dường như **lấp lánh** khi cô ấy bước đi.

The city lights shimmered on the river all night long.

Ánh đèn thành phố **lấp lánh** trên dòng sông suốt cả đêm.

Sweat made his forehead shimmer under the bright lights.

Mồ hôi làm trán anh ấy **lấp lánh** dưới ánh đèn sáng.

I love watching the snow shimmer in the moonlight.

Tôi thích ngắm nhìn tuyết **lấp lánh** dưới ánh trăng.