아무 단어나 입력하세요!

"shills" in Vietnamese

người tung hứngngười giả vờ quảng cáo

Definition

Những người giả vờ là khách hàng hoặc người ủng hộ để làm cho sản phẩm hoặc ý tưởng trở nên nổi tiếng và đáng tin, thường vì được trả tiền hoặc có lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực như quảng cáo lừa đảo hoặc đánh giá giả mạo trên mạng. Đừng dùng cho những fan thật hoặc nhà quảng cáo bình thường.

Examples

The company hired shills to promote its new product.

Công ty đã thuê **người tung hứng** để quảng bá sản phẩm mới.

Be careful of shills when reading online reviews.

Hãy cẩn thận với **người tung hứng** khi đọc đánh giá trực tuyến.

Some forums are full of shills who pretend to be real users.

Một số diễn đàn đầy **người tung hứng** giả làm người dùng thật.

It's obvious those glowing comments are just shills trying to trick people.

Rõ ràng những bình luận khen ngợi đó chỉ là **người tung hứng** đang cố lừa mọi người.

The discussion turned heated when someone accused others of being shills for the brand.

Cuộc thảo luận trở nên căng thẳng khi ai đó buộc tội người khác là **người tung hứng** cho thương hiệu đó.

Don't trust everything you see online; there are too many shills out there.

Đừng tin mọi thứ trên mạng; có quá nhiều **người tung hứng** ngoài kia.