아무 단어나 입력하세요!

"shill" in Vietnamese

người tiếp thị trá hìnhkẻ quảng cáo giả danh

Definition

Người giả vờ là khách hàng hoặc người ủng hộ bình thường nhưng thực chất đang bí mật quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ để nhận tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shill' là cách nói không trang trọng, nghĩa tiêu cực, thường dùng khi nói về đánh giá giả, quảng cáo trá hình hoặc lừa đảo. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ ('shilling' sản phẩm). Không nhầm với người quảng bá công khai; shill thường giả vờ khách quan để lừa người khác.

Examples

She acted as a shill to get people to try the new product.

Cô ấy đóng vai **người tiếp thị trá hình** để thu hút mọi người dùng thử sản phẩm mới.

The company hired a shill to write fake reviews.

Công ty đã thuê một **người tiếp thị trá hình** để viết đánh giá giả.

Don't trust comments from a shill.

Đừng tin các bình luận từ **kẻ quảng cáo giả danh**.

Turns out, that YouTuber was just a paid shill for the brand.

Hóa ra YouTuber đó chỉ là một **người tiếp thị trá hình** được trả tiền cho thương hiệu này.

People accused him of being a shill during the debate.

Mọi người đã buộc tội anh ta là một **kẻ quảng cáo giả danh** trong cuộc tranh luận.

He keeps shilling products on his streams, it's kind of annoying.

Anh ta cứ liên tục **tiếp thị trá hình** sản phẩm khi livestream, thật phiền phức.