아무 단어나 입력하세요!

"sher" in Vietnamese

sher (câu thơ đôi của thơ Urdu)

Definition

Sher là một cặp câu thơ gồm hai dòng trong thơ Urdu, mỗi sher truyền đạt một ý tưởng hoặc cảm xúc trọn vẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

'sher' chỉ dùng cho thể thơ Urdu, không dùng cho thơ phương Tây. Trong giao tiếp có thể trích dẫn 'sher' để bày tỏ cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Examples

This poem has a beautiful sher about love.

Bài thơ này có một **sher** rất hay về tình yêu.

Each sher tells a complete story in just two lines.

Mỗi **sher** kể trọn một câu chuyện chỉ trong hai dòng.

I learned to write a sher at school.

Tôi đã học viết một **sher** ở trường.

He quoted a famous sher during the ceremony.

Anh ấy đã đọc một **sher** nổi tiếng trong buổi lễ.

Sometimes all you need is a good sher to cheer you up.

Đôi khi chỉ cần một **sher** hay là đủ để cổ vũ tinh thần.

At parties, people enjoy sharing their favorite sher with friends.

Tại những bữa tiệc, mọi người thích chia sẻ **sher** yêu thích của mình với bạn bè.