아무 단어나 입력하세요!

"sharp tongue" in Vietnamese

miệng sắc sảolời nói sắc bén

Definition

Người có 'miệng sắc sảo' thường hay nói những lời nói khó nghe, dễ làm người khác tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'miệng sắc sảo' có thể nghe vừa khen vừa chê, tùy ngữ cảnh; dùng với 'có' hoặc 'với': 'Cô ấy có miệng sắc sảo'.

Examples

She has a sharp tongue and often hurts people's feelings.

Cô ấy có **miệng sắc sảo**, thường làm người khác buồn.

My teacher's sharp tongue makes students nervous.

**Miệng sắc sảo** của thầy giáo làm học sinh lo lắng.

Please don't use your sharp tongue with your friends.

Làm ơn đừng dùng **miệng sắc sảo** với bạn bè của mình.

Watch out—his sharp tongue has embarrassed people before.

Cẩn thận nhé—**miệng sắc sảo** của anh ta từng làm nhiều người xấu hổ đấy.

You really don't need such a sharp tongue at family dinners.

Bạn không cần phải dùng **miệng sắc sảo** như vậy trong bữa cơm gia đình đâu.

Her sharp tongue is famous in the office, but she means well.

**Miệng sắc sảo** của cô ấy nổi tiếng ở văn phòng, nhưng cô ấy có ý tốt.