아무 단어나 입력하세요!

"shape up" in Vietnamese

cải thiện bản thântrở nên nghiêm túclấy lại phong độ

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó thay đổi bản thân, có thái độ hay hành vi tốt hơn sau khi bị nhắc nhở, hoặc bắt đầu rèn luyện thể lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, đặc biệt khi cảnh báo ai đó ('You need to shape up!'). Có thể nói về thái độ, công việc hoặc tình trạng sức khỏe.

Examples

If you don't shape up, you might get in trouble at school.

Nếu em không **cải thiện bản thân**, có thể sẽ gặp rắc rối ở trường.

You really need to shape up and start coming to work on time.

Bạn thật sự cần phải **nghiêm túc lại** và đi làm đúng giờ.

John goes to the gym every day to shape up.

John đi tập gym mỗi ngày để **lấy lại phong độ**.

You better shape up or you'll miss the team!

Bạn nên **cải thiện bản thân** đi, kẻo lỡ đội mất!

My boss said I have to shape up or ship out.

Sếp tôi bảo tôi phải **thay đổi bản thân** nếu không sẽ bị cho nghỉ việc.

She started to shape up after her coach talked to her.

Sau khi được huấn luyện viên nhắc nhở, cô ấy đã bắt đầu **thay đổi bản thân**.