아무 단어나 입력하세요!

"shake out" in Vietnamese

giũ rakiểm tra kỹ (nghĩa bóng)

Definition

Lắc mạnh để những gì bên trong rơi ra ngoài, như bụi từ tấm thảm. Nghĩa bóng, tức là kiểm tra kỹ để tìm ra điều ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc làm sạch vật ('shake out a blanket'). Nghĩa bóng phổ biến trong kinh doanh, báo chí ('see how things shake out' nghĩa là đợi xem kết quả). Không dùng thay cho 'shake' một mình.

Examples

Please shake out the rug before bringing it inside.

Làm ơn **giũ ra** tấm thảm trước khi mang vào nhà.

You should shake out your shoes if you walk in the garden.

Nếu đi trong vườn, bạn nên **giũ ra** giày của mình.

She shakes out the tablecloth after every meal.

Cô ấy **giũ ra** khăn trải bàn sau mỗi bữa ăn.

Let's shake out the facts before we make a decision.

Hãy **kiểm tra kỹ** các sự thật trước khi quyết định.

It will take time to see how things shake out after the changes.

Sẽ mất thời gian để biết mọi thứ sẽ **diễn ra như thế nào** sau thay đổi.

The company will shake out the bad apples during the reorganization.

Công ty sẽ **loại bỏ** những người không tốt khi tái tổ chức.