"shake on it" in Vietnamese
Definition
Khi hai người đồng ý một điều gì đó và xác nhận bằng cách bắt tay để thể hiện sự tin tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không dùng cho hợp đồng chính thức. Nói "shake on it" thường sẽ thực sự bắt tay để xác nhận.
Examples
Let's shake on it if we agree.
Nếu đồng ý thì chúng ta **bắt tay nhé**.
They decided to shake on it after the meeting.
Họ quyết định **bắt tay** sau cuộc họp.
You have a deal! Let's shake on it.
Nhất trí nhé! **Bắt tay nào**.
Okay, you mow the lawn and I'll take out the trash—shake on it?
Được, bạn cắt cỏ còn tôi đổ rác—**bắt tay nhé**?
We argued for hours but finally decided to just shake on it and move on.
Chúng tôi tranh cãi hàng giờ nhưng cuối cùng chỉ đồng ý **bắt tay** và bỏ qua.
I trust you—let's shake on it and call it a deal.
Tôi tin bạn—hãy **bắt tay** và gọi đó là thoả thuận.