"set the ball rolling" in Vietnamese
Definition
Khi bạn bắt đầu một hoạt động, quá trình hoặc cuộc trò chuyện để mọi người tiếp tục làm theo hoặc phát triển thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cuộc họp hoặc làm việc nhóm khi ai đó bắt đầu trước. Mang tính thân mật và không dùng cho hành động vật lý với quả bóng.
Examples
Who wants to set the ball rolling and share their idea first?
Ai muốn **khởi động** và chia sẻ ý tưởng trước nào?
Let’s set the ball rolling by introducing ourselves.
Hãy **khởi động** bằng cách giới thiệu bản thân đi.
The teacher asked Tom to set the ball rolling in the discussion.
Giáo viên bảo Tom **khởi động** trong buổi thảo luận.
Someone needs to set the ball rolling or we'll just sit here all day.
Phải có ai đó **bắt đầu** nếu không thì chúng ta sẽ ngồi đây cả ngày.
Thanks for setting the ball rolling—it made everyone feel more comfortable.
Cảm ơn vì đã **khởi động**—mọi người thấy thoải mái hơn nhiều.
Let’s set the ball rolling on our project before things get too busy.
Hãy **bắt đầu** dự án trước khi mọi thứ quá bận rộn.