아무 단어나 입력하세요!

"set one on your feet" in Vietnamese

giúp ai đó đứng vững trở lại

Definition

Giúp ai đó vượt qua khó khăn để họ có thể tự lập hoặc trở lại trạng thái ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với tình huống ai đó thực sự cần được giúp đỡ để phục hồi (ví dụ mất việc, bệnh tật). Không dùng cho việc giúp đỡ nhỏ nhặt.

Examples

Her family helped set her on her feet after she lost her job.

Gia đình cô đã giúp cô **đứng vững trở lại** sau khi mất việc.

The community came together to set him on his feet after the accident.

Sau tai nạn, cả cộng đồng đã chung tay **giúp anh ấy đứng vững trở lại**.

A small loan was enough to set her on her feet again.

Một khoản vay nhỏ cũng đủ để **giúp cô ấy đứng vững trở lại**.

After months of struggling, that new job finally set me on my feet.

Sau nhiều tháng vật lộn, công việc mới đó cuối cùng đã **giúp tôi đứng vững trở lại**.

His advice really set me on my feet when I was feeling lost.

Lời khuyên của anh ấy thực sự đã **giúp tôi đứng vững trở lại** lúc tôi cảm thấy lạc lối.

It took a lot of determination, but she managed to set herself on her feet again.

Với nhiều quyết tâm, cô ấy đã tự mình **đứng vững trở lại**.