아무 단어나 입력하세요!

"set in" in Vietnamese

bắt đầukéo dài

Definition

Diễn tả điều gì đó không mong muốn như thời tiết xấu, bệnh tật hoặc bóng tối dần xuất hiện và kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những điều xấu xuất hiện từ từ và duy trì lâu như thời tiết xấu, sự lo lắng. Không dùng cho chuyện tốt hay xảy ra nhanh.

Examples

When winter sets in, the days get shorter.

Khi **mùa đông** bắt đầu, ngày trở nên ngắn hơn.

Darkness set in quickly after the sun went down.

Ánh sáng tắt nhanh sau khi mặt trời lặn, **bóng tối** bắt đầu.

The illness set in a few days after he returned home.

Vài ngày sau khi anh ấy về nhà, **bệnh tật** bắt đầu.

After the first sign of trouble, panic set in among the crowd.

Ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên, **hoảng loạn** bắt đầu trong đám đông.

You could feel boredom set in after hours of waiting.

Sau nhiều giờ chờ đợi, bạn có thể cảm thấy **sự chán nản** bắt đầu.

As soon as the rain set in, everyone ran for cover.

Ngay khi **mưa** bắt đầu, mọi người chạy tìm chỗ trú.