"send up" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để chỉ việc phóng vật gì đó lên không trung, hoặc chế giễu ai đó, điều gì đó bằng cách nhại lại một cách hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa gốc là phóng vật thể lên trời; nghĩa bóng dùng không trang trọng để nói về việc nhại lại một cách vui nhộn ai đó/điều gì đó. Không giống “send”.
Examples
They sent up a weather balloon to study the clouds.
Họ đã **phóng lên** một khinh khí cầu thời tiết để nghiên cứu các đám mây.
The comedian loves to send up famous politicians.
Danh hài đó rất thích **chế giễu** các chính trị gia nổi tiếng.
NASA plans to send up another rocket next month.
NASA dự định sẽ **phóng lên** một tên lửa khác vào tháng sau.
That movie really sends up action film clichés.
Bộ phim đó thật sự **chế giễu** các chi tiết rập khuôn của phim hành động.
The TV sketch brilliantly sent up reality shows.
Tiểu phẩm truyền hình đó đã **chế giễu** các chương trình thực tế một cách tuyệt vời.
They sent up fireworks to celebrate the holiday.
Họ **phóng lên** pháo hoa để ăn mừng ngày lễ.