아무 단어나 입력하세요!

"send off for" in Vietnamese

đặt muagửi yêu cầu nhận (qua bưu điện, online)

Definition

Gửi yêu cầu để nhận được một món hàng hoặc tài liệu, thường qua bưu điện hoặc internet từ công ty hoặc đơn vị cung cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, khi đặt hàng qua thư hoặc online. Dùng để yêu cầu gửi cái gì về cho bản thân, không dùng khi gửi đồ cho người khác.

Examples

I want to send off for a free sample.

Tôi muốn **đặt mua** mẫu thử miễn phí.

Did you send off for your passport renewal yet?

Bạn đã **gửi yêu cầu nhận** gia hạn hộ chiếu chưa?

You can send off for the official guide online.

Bạn có thể **đặt mua** hướng dẫn chính thức online.

I sent off for those concert tickets last week; they should arrive soon.

Tôi **đặt mua** vé buổi hòa nhạc đó tuần trước; chắc sắp nhận được rồi.

If you send off for the test kit today, you’ll get it by Monday.

Nếu bạn **gửi yêu cầu nhận** bộ xét nghiệm hôm nay, bạn sẽ nhận nó vào thứ Hai.

I always used to send off for cool things from toy catalogs as a kid.

Hồi nhỏ tôi thường **đặt mua** những thứ thú vị từ các catalog đồ chơi.