"seeps" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng hoặc khí chảy, rò rỉ từ từ qua các kẽ hở nhỏ; cũng dùng hình ảnh để chỉ điều gì đó lan rộng dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seeps' được dùng cho chất lỏng, khí rò rỉ từ từ và không dễ nhận thấy. Nghĩa bóng dùng để diễn tả cảm xúc, tin tức, v.v... lan ra dần dần.
Examples
Water seeps through the cracks in the wall.
Nước **thấm qua** các vết nứt trên tường.
Oil sometimes seeps out of the ground.
Đôi khi dầu **thấm ra** từ lòng đất.
The dye seeps into the fabric slowly.
Màu nhuộm **thấm** vào vải từ từ.
Light seeps in through the curtains at dawn.
Ánh sáng **thấm vào** qua rèm khi bình minh.
A bit of fear seeps into his voice when he speaks about the accident.
Khi kể về tai nạn, một chút sợ hãi **thấm vào** giọng của anh ấy.
Rumors quickly seeps through the office, even if you try to stop them.
Tin đồn **lan ra** khắp văn phòng rất nhanh dù bạn cố ngăn chặn.