"seepage" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng, đặc biệt là nước, chảy rất chậm qua các lỗ nhỏ, vết nứt hoặc vật liệu xốp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc môi trường, như 'water seepage', 'seepage problem'. Chỉ nói đến dòng rò rỉ nhỏ, không phải dòng chảy lớn hoặc rõ rệt.
Examples
The seepage from the roof caused stains on the ceiling.
**Sự thấm** từ mái nhà đã làm trần bị ố vàng.
Engineers checked for seepage in the dam.
Các kỹ sư kiểm tra xem có **sự thấm** ở đập hay không.
The seepage of water made the basement floor wet.
**Sự thấm** nước làm sàn hầm bị ướt.
They fixed the wall to prevent further seepage during the rainy season.
Họ đã sửa tường để ngăn **sự thấm** tiếp tục trong mùa mưa.
If you notice any seepage around the pipes, call a plumber right away.
Nếu bạn thấy có **sự thấm** quanh ống nước thì hãy gọi thợ sửa ống ngay.
The river’s seepage helps keep the nearby fields moist even in dry months.
**Sự thấm** của dòng sông giúp giữ ẩm cho các cánh đồng gần đó kể cả vào mùa khô.