"see you in a little while" in Vietnamese
Definition
Cách thân thiện để chào tạm biệt khi bạn nghĩ sẽ gặp lại ai đó sớm, thường là trong vài phút hoặc vài giờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc gia đình. Có thể dùng 'hẹn gặp lại', 'gặp bạn sau'. Không dùng khi phải xa lâu, mà chỉ khi sắp gặp lại.
Examples
I'll see you in a little while after lunch.
Sau bữa trưa mình **gặp lại bạn sau nhé**.
We can talk more when I see you in a little while.
Chúng ta sẽ nói chuyện nhiều hơn khi **gặp lại bạn sau nhé**.
The meeting is starting soon, so I'll see you in a little while.
Sắp họp rồi, **gặp lại bạn sau nhé**.
Grab a coffee and I'll see you in a little while at the library.
Bạn đi lấy cà phê đi, **gặp lại bạn sau nhé** ở thư viện.
I'm just running some errands, so I'll see you in a little while.
Mình đi làm vài việc, **gặp lại bạn sau nhé**.
Don't go anywhere—I'll see you in a little while!
Đừng đi đâu nhé—**gặp lại bạn sau nhé**!