"see to" in Indonesian
Definition
Nhận trách nhiệm để đảm bảo việc gì đó được thực hiện hoặc ai đó được chăm lo. Dùng khi sắp xếp, xử lý công việc hay giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng hay thân mật. Không phải 'nhìn thấy' mà là 'xử lý', 'lo liệu'. Hay dùng với đối tượng cụ thể: 'see to the door', 'see to it that'.
Examples
I'll see to the dishes after dinner.
Ăn tối xong tôi sẽ **xử lý** chén dĩa.
Can you see to the baby while I work?
Bạn có thể **chăm sóc** em bé trong lúc tôi làm việc không?
Please see to the broken window.
Làm ơn **sửa** cửa sổ bị vỡ giúp nhé.
Don't worry, I'll see to it that everything is ready.
Đừng lo, tôi sẽ **đảm bảo** mọi thứ đã sẵn sàng.
Who will see to the guests if you're not here?
Nếu bạn không ở đây, ai sẽ **lo** cho khách?
The manager said she would see to all the complaints herself.
Quản lý nói sẽ **xử lý** tất cả các khiếu nại.