"scurry away" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh với những bước ngắn, thường là vì sợ hãi hoặc muốn tránh điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ động vật nhỏ hoặc người rời đi nhanh và lặng lẽ vì sợ hãi, tránh gây chú ý, có cảm giác hối hả hoặc lo lắng. Hay gặp với 'mouse', 'insects' hay ai đó đi thật nhanh, nhẹ nhàng.
Examples
The mouse scurried away when it heard us.
Con chuột **chạy đi vội vã** khi nghe thấy chúng tôi.
The children scurried away from the playground when it started to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, bọn trẻ **chạy đi vội vã** khỏi sân chơi.
The ants scurried away with crumbs from the table.
Những con kiến **chạy đi vội vã** với vụn bánh trên bàn.
He tried to talk to her, but she just scurried away before he could say anything.
Anh ấy cố nói chuyện với cô ấy, nhưng cô chỉ **chạy đi vội vã** trước khi anh ấy kịp nói.
As soon as the door opened, the puppy scurried away under the couch.
Ngay khi cửa mở ra, chú chó con **chạy đi vội vã** dưới gầm ghế.
When the teacher called his name, he scurried away hoping she wouldn't notice him.
Khi cô giáo gọi tên, cậu ấy **chạy đi vội vã**, hy vọng cô không chú ý.