"scrimshaw" in Vietnamese
Definition
Scrimshaw là nghệ thuật khắc hoặc chạm hình lên xương hoặc ngà, đặc biệt do các thuỷ thủ thực hiện trên xương hoặc răng cá voi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu để nói tới nghệ thuật dân gian hàng hải, chủ yếu trong bảo tàng hoặc sưu tầm, không dùng hàng ngày. Thường dùng như danh từ không đếm được: 'a piece of scrimshaw'.
Examples
The museum has a beautiful scrimshaw from a whaling ship.
Bảo tàng có một chiếc **scrimshaw** tuyệt đẹp từ một con tàu săn cá voi.
A sailor made scrimshaw while on a long voyage.
Một thuỷ thủ đã làm **scrimshaw** trong chuyến đi dài.
You can see old scrimshaw in the art gallery.
Bạn có thể xem **scrimshaw** cổ trong phòng trưng bày nghệ thuật.
Many collectors value authentic scrimshaw as part of maritime history.
Nhiều nhà sưu tầm đánh giá cao **scrimshaw** thật như một phần của lịch sử hàng hải.
My grandfather showed me his collection of scrimshaw when I was a child.
Ông tôi đã cho tôi xem bộ sưu tập **scrimshaw** của ông khi tôi còn nhỏ.
At the auction, the rare piece of scrimshaw sold for thousands of dollars.
Tại cuộc đấu giá, chiếc **scrimshaw** hiếm đã được bán với giá hàng ngàn đô la.