아무 단어나 입력하세요!

"scratch that" in Vietnamese

bỏ điquên câu đó đi

Definition

Khi bạn muốn người khác bỏ qua điều mình vừa nói vì bạn thay đổi ý hoặc vừa nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc ghi chú không trang trọng. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường đứng trước khi sửa lại ý.

Examples

Wait, scratch that, I meant Tuesday, not Monday.

Khoan đã, **bỏ đi**, ý mình là thứ Ba, không phải thứ Hai.

My phone number is 1234... scratch that, it's 4321.

Số điện thoại của tôi là 1234... **bỏ đi**, là 4321.

Let's meet at 5pm. Scratch that. Can we do 6pm instead?

Hẹn gặp lúc 5 giờ nhé. **Bỏ đi**. 6 giờ được không?

I was going to say pizza for dinner, but scratch that—let's cook something healthy.

Mình định nói ăn pizza tối nay, nhưng **bỏ đi**—nấu món gì đó tốt cho sức khoẻ nhé.

Actually, scratch that idea—it's too complicated.

Thật ra, **bỏ đi** ý tưởng đó—phức tạp quá.

Send me the link—wait, scratch that, I just found it.

Gửi mình đường link nhé—khoan, **bỏ đi**, mình vừa tìm được rồi.