아무 단어나 입력하세요!

"scratch beneath the surface" in Indonesian

nhìn sâu hơn bên dưới bề mặtkhám phá phía sau bề nổi

Definition

Chưa chỉ nhìn vào những gì dễ thấy mà còn khám phá những điều tiềm ẩn hoặc ý nghĩa sâu xa đằng sau sự việc.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thảo luận hoặc báo cáo, khi cần khuyến khích tìm hiểu sâu sắc hơn những gì dễ nhận thấy.

Examples

If you scratch beneath the surface, you will find more problems.

Nếu bạn **nhìn sâu hơn bên dưới bề mặt**, bạn sẽ thấy nhiều vấn đề hơn.

We need to scratch beneath the surface to understand the real story.

Chúng ta cần **nhìn sâu hơn bên dưới bề mặt** để hiểu câu chuyện thực sự.

Sometimes you have to scratch beneath the surface to find the truth.

Đôi khi bạn phải **nhìn sâu hơn bên dưới bề mặt** mới tìm được sự thật.

Most people just accept what they see, but she always scratches beneath the surface.

Hầu hết mọi người chỉ chấp nhận những gì họ thấy, nhưng cô ấy luôn **nhìn sâu hơn bên dưới bề mặt**.

There's more to this issue if you scratch beneath the surface a little.

Có nhiều điều hơn về vấn đề này nếu bạn **nhìn sâu hơn bên dưới bề mặt** một chút.

It pays to scratch beneath the surface when you're making big decisions.

Nên **nhìn sâu hơn bên dưới bề mặt** khi bạn ra quyết định quan trọng.