아무 단어나 입력하세요!

"scope out" in Vietnamese

khảo sátxem xét kỹ

Definition

Nhìn kỹ hoặc kiểm tra một nơi hoặc vật để thu thập thông tin trước khi quyết định hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi chuẩn bị trước, nhất là với địa điểm hoặc cơ hội mới. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Let's scope out the new restaurant before we eat there.

Hãy **khảo sát** nhà hàng mới trước khi chúng ta ăn ở đó.

She wants to scope out the gym before getting a membership.

Cô ấy muốn **xem xét kỹ** phòng gym trước khi đăng ký hội viên.

We should scope out the competition before the event.

Chúng ta nên **khảo sát** đối thủ trước sự kiện.

Can you scope out parking before I arrive?

Bạn có thể **xem xét** bãi đậu xe trước khi tôi đến không?

We walked around downtown to scope out cool places to hang out.

Chúng tôi đã đi quanh trung tâm thành phố để **khảo sát** những nơi vui chơi.

The team spent hours scoping out the area before starting the project.

Nhóm đã dành hàng giờ để **khảo sát** khu vực trước khi bắt đầu dự án.