아무 단어나 입력하세요!

"scoff at" in Vietnamese

chê cườichế giễu

Definition

Nói hoặc cười một cách chế giễu về điều gì đó hoặc ai đó, thể hiện rằng bạn không coi trọng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái coi thường, thường dùng khi ai đó bác bỏ ý tưởng hoặc quan điểm một cách thiếu tôn trọng. Hơi mạnh hơn 'laugh at'.

Examples

People used to scoff at the idea of electric cars.

Ngày trước, người ta thường **chê cười** ý tưởng về xe điện.

She doesn't like it when others scoff at her dreams.

Cô ấy không thích người khác **chê cười** ước mơ của mình.

Don't scoff at new ideas before you try them.

Đừng **chê cười** ý tưởng mới trước khi bạn thử chúng.

He used to scoff at healthy food, but now he eats salad every day.

Trước đây anh ấy từng **chê cười** đồ ăn lành mạnh, nhưng giờ ăn salad mỗi ngày.

If you scoff at everyone else's opinion, no one will take you seriously.

Nếu bạn **chê cười** ý kiến người khác, sẽ không ai coi trọng bạn.

My brother always scoffs at romantic movies, but secretly enjoys them.

Anh trai tôi luôn **chê cười** phim lãng mạn, nhưng thực ra lại thích xem chúng.