아무 단어나 입력하세요!

"schmaltz" in Vietnamese

tình cảm uỷ mịmỡ gà/ngỗng (ẩm thực Do Thái)

Definition

'Schmaltz' thường chỉ sự uỷ mị hoặc tình cảm quá mức, nhất là trong âm nhạc, phim ảnh hoặc truyện. Từ này cũng dùng chỉ mỡ gà hoặc mỡ ngỗng dùng trong ẩm thực Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường được dùng ý chê về sự 'quá sướt mướt' ('full of schmaltz' nghĩa là quá cảm động, thiếu tự nhiên). Khi nói về thực phẩm, chỉ dùng cho mỡ động vật trong các món Do Thái.

Examples

That movie was full of schmaltz.

Bộ phim đó đầy **tình cảm uỷ mị**.

He added some schmaltz to the potatoes.

Anh ấy cho thêm một ít **mỡ gà/ngỗng** vào khoai tây.

I don't like music with too much schmaltz.

Tôi không thích nhạc quá nhiều **tình cảm uỷ mị**.

You could tell the speech was pure schmaltz—everyone was tearing up.

Có thể thấy bài phát biểu đó là toàn **tình cảm uỷ mị**—mọi người đều rớm nước mắt.

Some people love their mashed potatoes with a bit of schmaltz for extra flavor.

Nhiều người thích cho một ít **mỡ gà/ngỗng** vào khoai tây nghiền để tăng hương vị.

That commercial was dripping with schmaltz—so cheesy!

Quảng cáo đó đầy **tình cảm uỷ mị**—rất là sến!