"schmaltz" in Indonesian
Definition
'Schmaltz' dùng để chỉ cảm xúc uỷ mị, quá đà, thường gặp trong âm nhạc, phim ảnh hoặc truyện. Ngoài ra, từ này cũng chỉ mỡ gà hoặc ngỗng trong ẩm thực Do Thái.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng theo kiểu thân mật, hơi châm biếm khi nói thứ gì quá sướt mướt ('full of schmaltz' = quá cảm động). Trong ẩm thực, chỉ loại mỡ đặc trưng của món ăn Do Thái, không dùng cho các loại mỡ động vật khác.
Examples
That movie was full of schmaltz.
Bộ phim đó đầy **tình cảm sướt mướt**.
He added some schmaltz to the potatoes.
Anh ấy cho thêm một ít **mỡ gà/ngỗng** vào khoai tây.
I don't like music with too much schmaltz.
Tôi không thích nhạc có quá nhiều **tình cảm sướt mướt**.
You could tell the speech was pure schmaltz—everyone was tearing up.
Có thể thấy bài phát biểu đó thuần **tình cảm sướt mướt**—ai cũng rớm nước mắt.
Some people love their mashed potatoes with a bit of schmaltz for extra flavor.
Một số người thích cho một chút **mỡ gà/ngỗng** vào khoai tây nghiền cho đậm đà.
That commercial was dripping with schmaltz—so cheesy!
Quảng cáo đó toàn **tình cảm sướt mướt**—thật là sến súa!