아무 단어나 입력하세요!

"scaffolding" in Vietnamese

giàn giáohỗ trợ từng bước (giáo dục)

Definition

Giàn giáo là cấu trúc tạm thời bằng kim loại hoặc gỗ, giúp công nhân làm việc ở trên cao khi xây hoặc sửa chữa. Trong giáo dục, nó chỉ những bước hỗ trợ giúp học sinh tiếp thu kỹ năng mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong xây dựng, chỉ dùng nghĩa 'giàn giáo'. Trong giáo dục, 'educational scaffolding' là hỗ trợ từng bước, không phải chỉ là 'kết cấu' hay 'khung'. Nên dùng đúng theo ngữ cảnh.

Examples

The workers climbed the scaffolding to repair the building.

Công nhân leo lên **giàn giáo** để sửa tòa nhà.

They built scaffolding around the house.

Họ dựng **giàn giáo** quanh ngôi nhà.

The scaffolding will be removed after painting.

**Giàn giáo** sẽ được dỡ bỏ sau khi sơn xong.

Good teachers use scaffolding to help students learn new concepts step by step.

Giáo viên giỏi dùng **hỗ trợ từng bước** giúp học sinh tiếp cận kiến thức mới từ từ.

There was so much scaffolding outside my window that I couldn’t see the street.

Có quá nhiều **giàn giáo** ngoài cửa sổ nhà tôi nên tôi không nhìn thấy đường.

We need proper scaffolding if this restoration is going to be safe and efficient.

Chúng ta cần **giàn giáo** tốt thì công việc phục hồi này mới an toàn và hiệu quả.