아무 단어나 입력하세요!

"save the day" in Vietnamese

giải nguycứu nguy

Definition

Khi ai đó kịp thời can thiệp để ngăn một sự việc thất bại hoặc trở nên tệ hại, thường vào phút chót.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, ý nghĩa tích cực, chỉ việc ai đó cứu một tình huống khó khăn đúng lúc.

Examples

The fireman arrived just in time to save the day.

Người lính cứu hoả đến đúng lúc và đã **giải nguy**.

She brought extra snacks and saved the day at the picnic.

Cô ấy mang thêm đồ ăn vặt, và đã **giải nguy** cho buổi dã ngoại.

The battery died, but Dad saved the day with a spare one.

Pin hết rồi, nhưng bố đã **giải nguy** với một cục pin dự phòng.

Just when we thought we’d have to cancel the show, Lucy saved the day by fixing the lights.

Khi tưởng phải huỷ buổi diễn, Lucy đã **giải nguy** bằng cách sửa đèn.

My phone crashed during my presentation, but my colleague saved the day by lending me his laptop.

Điện thoại bị sập trong lúc thuyết trình, nhưng đồng nghiệp cho mượn máy tính và **giải nguy**.

We were about to run out of gas, but Brian saved the day with his emergency can in the trunk.

Chúng tôi suýt hết xăng, nhưng Brian đã **giải nguy** với bình dự phòng trong cốp.