"samaritans" in Vietnamese
Definition
Những người sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là người lạ, với lòng tốt hoặc sự từ thiện. Ban đầu chỉ một nhóm ở vùng Samaria, nhưng ngày nay dùng để chỉ người hay giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều; hay dùng với cụm 'Good Samaritans' để khen người làm việc tốt cho người lạ. Thường xuất hiện trong truyện đạo đức hoặc các câu chuyện cảm ơn ai giúp đỡ.
Examples
Many samaritans stopped to help after the accident.
Nhiều **người Samaritano** đã dừng lại giúp sau tai nạn.
The charity is run by local samaritans.
Tổ chức từ thiện do các **người Samaritano** địa phương điều hành.
Modern samaritans often volunteer to help people in need.
Ngày nay, các **người Samaritano** thường tình nguyện giúp đỡ người đang cần.
We need more samaritans in this world—people willing to lend a hand without expecting anything back.
Chúng ta cần nhiều **người Samaritano** hơn—những người sẵn sàng giúp đỡ mà không mong nhận lại gì.
The group calls themselves the 'midnight samaritans' because they help homeless people late at night.
Nhóm tự gọi mình là '**người Samaritano** nửa đêm' vì họ giúp người vô gia cư vào lúc khuya.
I was lucky some samaritans stopped when my car broke down on the highway.
Tôi may mắn vì một vài **người Samaritano** đã dừng lại giúp khi xe tôi bị hỏng trên đường cao tốc.