"salvaged" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó được cứu khỏi bị mất, hư hại hoặc phá hủy; thường dùng cho đồ vật, vật liệu hoặc danh dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động hoặc làm tính từ (ví dụ: 'vật liệu được cứu'). Hay gặp trong bối cảnh thiên tai, cứu hộ, hoặc mang nghĩa bóng như 'danh tiếng được cứu vãn'; không dùng cho người.
Examples
The old wood was salvaged from a broken house.
Gỗ cũ đã được **cứu** từ một ngôi nhà bị hỏng.
Several cars were salvaged after the flood.
Nhiều chiếc xe đã được **cứu** sau trận lũ.
The documents were salvaged from the fire just in time.
Tài liệu đã được **cứu** khỏi đám cháy đúng lúc.
They sold furniture salvaged from old ships at the market.
Họ bán đồ nội thất được **cứu** từ những con tàu cũ ở chợ.
Thankfully, most data was salvaged after the computer crashed.
May mắn thay, hầu hết dữ liệu đã được **phục hồi** sau khi máy tính bị hỏng.
His reputation was barely salvaged after the scandal.
Danh tiếng của anh ta chỉ vừa được **cứu vãn** sau vụ bê bối.