아무 단어나 입력하세요!

"sail through" in Vietnamese

vượt qua dễ dàng

Definition

Thành công hoặc vượt qua một việc (thường là kiểm tra hoặc thử thách) rất dễ dàng mà không cần nhiều nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang hàm ý không chính thức, dùng nhiều với bài kiểm tra hoặc phỏng vấn: 'sail through an exam' là vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng. Không mang nghĩa đen về chèo thuyền.

Examples

She sailed through her math exam.

Cô ấy đã **vượt qua dễ dàng** bài kiểm tra toán.

I hope I can sail through the interview.

Mong là tôi có thể **vượt qua dễ dàng** buổi phỏng vấn.

He sailed through his driving test on the first try.

Anh ấy đã **vượt qua dễ dàng** bài thi lái xe ngay lần đầu tiên.

I thought the project would be tough, but we sailed through it.

Tôi nghĩ dự án sẽ khó, nhưng chúng tôi đã **vượt qua dễ dàng**.

He didn’t study much but still sailed through the course.

Anh ấy không học nhiều nhưng vẫn **vượt qua dễ dàng** khóa học.

If you prepare well, you’ll sail through the presentation.

Nếu bạn chuẩn bị tốt, bạn sẽ **vượt qua dễ dàng** bài thuyết trình.