"sacrificial" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ được hy sinh hoặc dùng làm vật hiến tế, thường trong nghi lễ tôn giáo hoặc vì lợi ích cho người khác. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như tôn giáo, lịch sử hoặc văn học. Các cụm quen thuộc: 'sacrificial offering', 'sacrificial lamb' (chỉ người chịu thiệt vì người khác). Dùng ẩn dụ thể hiện sự hi sinh lớn.
Examples
The priest made a sacrificial offering during the ceremony.
Vị linh mục đã dâng một lễ vật **hy sinh** trong buổi lễ.
A sacrificial animal was chosen for the festival.
Một con vật **dùng để hiến tế** đã được chọn cho lễ hội.
His sacrificial act saved the team.
Hành động **hy sinh** của anh ấy đã cứu cả đội.
She played the sacrificial role and took the blame for the whole group.
Cô ấy đã đóng vai trò **hy sinh** và nhận hết lỗi cho cả nhóm.
Sometimes parents make sacrificial choices for their children’s future.
Đôi lúc cha mẹ phải đưa ra những lựa chọn **hy sinh** cho tương lai con cái.
He became a sacrificial lamb so his friends wouldn’t get into trouble.
Anh ấy trở thành một con cừu **hy sinh** để bạn bè không gặp rắc rối.