"sackcloth" in Vietnamese
Definition
Một loại vải thô, dệt từ lanh hoặc gai, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử để thể hiện sự đau buồn hoặc khiêm nhường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn học, Kinh Thánh hoặc sách lịch sử; mang ý nghĩa tượng trưng về nỗi buồn, sự ăn năn hoặc khiêm nhường. Không dùng để chỉ các loại bao hoặc vải bố hiện đại.
Examples
In ancient times, people wore sackcloth to show sadness.
Thời xưa, người ta mặc **vải thô** để thể hiện nỗi buồn.
The prophet dressed in sackcloth to pray for his people.
Nhà tiên tri mặc **vải thô** khi cầu nguyện cho dân mình.
They sat on ashes and wore sackcloth to show their grief.
Họ ngồi trên tro và mặc **vải thô** để bày tỏ nỗi đau buồn.
Wearing sackcloth and ashes was a sign of deep repentance in the old stories.
Mặc **vải thô** và phủ tro là dấu hiệu của sự ăn năn sâu sắc trong các câu chuyện xưa.
You only hear about sackcloth in religious or historical contexts these days.
Ngày nay bạn chỉ nghe về **vải thô** trong các bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Some characters in ancient texts would tear their clothes and put on sackcloth to show humility.
Một số nhân vật trong văn bản cổ xé áo và mặc **vải thô** để thể hiện sự khiêm nhường.