아무 단어나 입력하세요!

"run with scissors" in Vietnamese

chạy với kéohành động liều lĩnh

Definition

Di chuyển nhanh trong khi cầm kéo trên tay, có thể gây nguy hiểm. Cụm từ này cũng ám chỉ việc hành động một cách thiếu cẩn trọng hoặc liều lĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng cho trẻ nhỏ, hoặc để nói về những hành động liều lĩnh. Ý nghĩa không trang trọng, chỉ sự bất cẩn.

Examples

You should never run with scissors.

Bạn không bao giờ nên **chạy với kéo**.

His mom told him, "Don’t run with scissors!"

Mẹ cậu ấy bảo: "Đừng **chạy với kéo**!"

It’s dangerous to run with scissors in your hand.

**Chạy với kéo** trên tay rất nguy hiểm.

We all know not to run with scissors, but sometimes people still take risks.

Ai cũng biết không nên **chạy với kéo**, nhưng đôi khi người ta vẫn liều.

Investing all your money at once is like choosing to run with scissors.

Đầu tư hết tiền một lần giống như chọn **chạy với kéo** vậy.

He likes to live dangerously—always ready to run with scissors.

Anh ấy thích sống mạo hiểm—luôn sẵn sàng **chạy với kéo**.