아무 단어나 입력하세요!

"run to" in Vietnamese

chạy đếntìm đến (nhờ giúp đỡ)lên tới (mức tiền)

Definition

'Run to' có nghĩa là đi nhanh đến ai đó hoặc điều gì; tìm ai đó nhờ giúp đỡ; hoặc một con số đạt tới mức nhất định. Thường ám chỉ sự vội vàng hay phụ thuộc hơn là chạy thật sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ nhờ ai đó giúp đỡ nhanh ('run to mom'), hoặc tổng số tiền ('costs run to $500'). Mang nghĩa hành động nhanh hoặc phụ thuộc, không nhất thiết phải chạy thực sự.

Examples

Children run to their parents when they are scared.

Khi sợ hãi, trẻ con thường **chạy đến** với bố mẹ.

Whenever I have a problem, I run to my best friend for advice.

Bất cứ khi nào gặp vấn đề, tôi lại **tìm đến** người bạn thân để xin lời khuyên.

The total costs run to $1,000.

Tổng chi phí **lên tới** 1.000 đô la.

Don’t always run to your boss when you have a small issue—try to solve it yourself first.

Đừng lúc nào cũng **chạy đến** sếp của bạn khi có vấn đề nhỏ—hãy thử tự giải quyết trước.

If the expenses run to more than expected, we’ll need a new plan.

Nếu chi phí **lên tới** nhiều hơn dự kiến, chúng ta sẽ cần một kế hoạch mới.

She always runs to her big brother when something goes wrong.

Cô ấy luôn **tìm đến** anh trai mỗi khi có chuyện không hay.