아무 단어나 입력하세요!

"run to seed" in Vietnamese

xuống cấptàn tạ (người/nơi)đâm bông (cây)

Definition

Trở nên xuống cấp, lộn xộn hoặc kém hấp dẫn và khỏe mạnh; đối với cây trồng, là khi cây ngừng phát triển và bắt đầu ra hoa kết hạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; mô tả người, nơi hoặc vật đã xuống cấp, lộn xộn, kém hấp dẫn so với trước. Với cây là 'đâm bông'. Dùng cho người/vật là nghĩa bóng, chỉ sự sa sút. Sắc thái: trung tính, hơi văn chương.

Examples

The garden has run to seed without anyone to care for it.

Khu vườn **xuống cấp** vì không ai chăm sóc.

Some of the plants have run to seed and stopped flowering.

Một số cây đã **đâm bông** và không còn ra hoa nữa.

The once-beautiful hotel has run to seed over the years.

Khách sạn từng đẹp ngày xưa đã **xuống cấp** theo thời gian.

He used to look sharp, but lately he’s really run to seed.

Anh ấy từng rất chỉnh tề, giờ thì **xuống sắc** thật đấy.

Some of the city’s old neighborhoods have really run to seed.

Một số khu phố cũ của thành phố **xuống cấp** thật sự.

Don’t let your business run to seed—keep investing in it.

Đừng để doanh nghiệp của bạn **xuống cấp**—hãy tiếp tục đầu tư.