아무 단어나 입력하세요!

"run past" in Vietnamese

bàn bạchỏi ý kiến

Definition

Trò chuyện nhanh về ý tưởng hoặc kế hoạch với ai đó để nhận được ý kiến hoặc sự đồng ý trước khi quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, công việc. 'run something past someone' là hỏi ý kiến, không phải chạy thật.

Examples

Can I run past my idea before the meeting?

Tôi có thể **bàn bạc** ý tưởng của mình với bạn trước buổi họp được không?

I want to run past this plan with my boss.

Tôi muốn **hỏi ý kiến** sếp về kế hoạch này.

You should run past the changes with the team.

Bạn nên **bàn bạc** những thay đổi với nhóm.

Let me run this past you real quick—do you think it's a good idea?

Để tôi **bàn bạc** cái này với bạn nhanh nhé—bạn nghĩ ý tưởng này ổn không?

Before we decide, can I run it past the rest of the team?

Trước khi quyết định, tôi hỏi ý kiến nhóm còn lại về việc này được không?

I'm just going to run this past my friend to see what she thinks.

Tôi chỉ đi **hỏi ý kiến** bạn xem cô ấy nghĩ sao.