아무 단어나 입력하세요!

"run off" in Vietnamese

bỏ chạytrốn đi

Definition

Rời đi nhanh chóng, thường là để tránh ai đó hoặc điều gì đó, hoặc đột ngột rời khỏi nơi nào đó mà không thông báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ việc bỏ đi bất ngờ, nhất là khi trốn chạy hoặc chạy theo người nào đó ('run off with someone'). Không dùng chỉ dòng nước ('runoff').

Examples

The thief tried to run off with her purse.

Tên trộm đã cố **bỏ chạy** với chiếc ví của cô ấy.

My dog likes to run off when the gate is open.

Con chó của tôi thích **bỏ chạy** khi cổng mở.

Don't run off without telling me.

Đừng **bỏ chạy** mà không nói với tôi nhé.

She got upset and just ran off without saying a word.

Cô ấy buồn và chỉ **bỏ chạy** mà không nói một lời nào.

I can't believe he ran off and left all the work to us!

Tôi không thể tin anh ấy đã **bỏ chạy** và để lại hết công việc cho chúng tôi!

They decided to run off together and get married in secret.

Họ đã quyết định sẽ **bỏ trốn cùng nhau** và bí mật kết hôn.