아무 단어나 입력하세요!

"run late" in Vietnamese

bị trễđến muộn

Definition

Bị chậm hoặc đến sau thời gian đã định, thường dùng cho cuộc hẹn, cuộc họp hay lịch trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thông dụng trong hội thoại. Dùng cho người, sự kiện, phương tiện. 'Sorry, I’m running late' rất phổ biến, kể cả trễ ít phút cũng dùng được.

Examples

I'm running late for school.

Tôi **bị trễ** học.

The meeting will run late today.

Buổi họp hôm nay có thể sẽ **kéo dài**.

Trains often run late during bad weather.

Khi thời tiết xấu, tàu thường **bị trễ**.

Sorry, I’m running late—traffic is terrible this morning.

Xin lỗi, tôi **đang bị trễ**—giao thông sáng nay tệ quá.

Let me know if you’re going to run late.

Nếu bạn sẽ **bị trễ**, hãy cho tôi biết nhé.

The show might run late, so don't make plans right after.

Buổi diễn có thể sẽ **kéo dài**, nên đừng lên kế hoạch ngay sau đó.