"run back to" in Vietnamese
Definition
Chạy nhanh trở lại nơi hoặc người mà bạn vừa rời đi, thường vì cảm giác an toàn, thoải mái hoặc quên đồ. Ngoài nghĩa đen, cũng có thể chỉ việc trở lại với ai đó về mặt cảm xúc hoặc thói quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, có thể mang nghĩa đen hoặc bóng. 'run back to mom' có thể là tìm chỗ dựa ở mẹ.
Examples
He forgot his bag and had to run back to the classroom.
Anh ấy quên túi nên phải **chạy quay lại** lớp học.
The child saw the dog and quickly ran back to his mother.
Đứa trẻ thấy con chó liền **chạy quay lại** bên mẹ.
If you get scared, just run back to the house.
Nếu con sợ thì cứ **chạy quay lại** nhà nhé.
Every time things go wrong, he just runs back to his old habits.
Mỗi lần gặp khó khăn, anh ấy lại **chạy quay lại** thói quen cũ.
Why do you always run back to him after you argue?
Sao lúc nào cãi nhau xong bạn cũng **chạy quay lại** với anh ấy?
I saw it starting to rain and had to run back to get my jacket.
Thấy trời bắt đầu mưa nên tôi phải **chạy quay lại** lấy áo khoác.