아무 단어나 입력하세요!

"run along" in Vietnamese

đi chơi điđi ra chỗ khác đi (thân mật, trẻ em)

Definition

Cụm này được dùng để nhẹ nhàng bảo trẻ nhỏ hoặc thú cưng đi chỗ khác hoặc đi chơi, thường để người lớn tiếp tục làm việc hoặc nói chuyện. Thân thiện và không mang ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với trẻ nhỏ hoặc vật nuôi, không thích hợp với người lớn. Cách nói nghe nhẹ nhàng nhưng đôi khi hơi cổ điển.

Examples

Okay, please run along now while I finish cooking.

Được rồi, con **đi chơi đi** nhé để mẹ nấu nốt.

Mom told us to run along and play outside.

Mẹ bảo chúng tôi **đi chơi đi** và ra ngoài chơi.

Children, it's time to run along. The park will close soon.

Các bạn nhỏ, đến lúc **đi chơi đi** rồi. Công viên sắp đóng cửa đấy.

You two run along now, I have some work calls to make.

Hai đứa, **đi ra chỗ khác đi** nhé, cô có vài cuộc gọi công việc cần làm.

If you’ve finished your snack, you can run along and join your friends.

Nếu con ăn xong rồi thì **đi chơi đi** và nhập nhóm bạn nhé.

Alright, that's enough questions—run along now and let the adults talk.

Được rồi, hỏi nhiều rồi—bây giờ **đi ra chỗ khác đi** để người lớn nói chuyện.