아무 단어나 입력하세요!

"run afoul of" in Vietnamese

vi phạmgặp rắc rối vì xung đột với

Definition

Gặp rắc rối do vi phạm quy định, luật pháp hoặc xung đột với người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản chính thức; đi với 'pháp luật', 'quy định', 'chính quyền'; không dùng cho xung đột vật lý.

Examples

He ran afoul of the school rules and got suspended.

Anh ấy **vi phạm** nội quy trường nên bị đình chỉ học.

Be careful not to run afoul of the law.

Hãy cẩn thận để không **vi phạm** pháp luật.

The company ran afoul of new regulations last year.

Công ty đó năm ngoái đã **vi phạm** các quy định mới.

If you run afoul of the authorities here, things can get complicated.

Nếu bạn **vi phạm** chính quyền ở đây, mọi chuyện có thể trở nên phức tạp.

Many travelers accidentally run afoul of local customs without realizing it.

Nhiều du khách vô tình **vi phạm** tập quán địa phương mà không hay biết.

You don’t want to run afoul of your boss this week—he’s in a bad mood.

Tuần này bạn không nên **gây xung đột với** sếp—anh ấy đang bực mình đấy.