"rummage" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm vật gì đó bằng cách lục lọi, di chuyển đồ đạc một cách hơi lộn xộn và vội vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'lục lọi' mang sắc thái thân mật và hơi bừa bộn, khác với 'tìm kiếm' (tìm có tổ chức). Thường dùng với 'lục lọi trong...'.
Examples
She rummaged through her purse to find her keys.
Cô ấy **lục lọi** trong túi xách để tìm chìa khóa.
The children rummaged in the box of toys.
Bọn trẻ **lục lọi** trong hộp đồ chơi.
He rummaged in his pockets for some change.
Anh ấy **lục lọi** túi để tìm ít tiền lẻ.
I had to rummage through a pile of clothes to find my favorite shirt.
Tôi phải **lục lọi** trong đống quần áo để tìm chiếc áo yêu thích của mình.
"Don’t rummage around in my desk!" she said with a laugh.
"Đừng **lục lọi** bàn của tôi nhé!" cô ấy cười nói.
They let us rummage at the annual rummage sale to find good bargains.
Họ cho chúng tôi **lục lọi** ở phiên chợ đồ cũ thường niên để tìm đồ tốt.