아무 단어나 입력하세요!

"ruinous" in Vietnamese

tàn phágây hại nghiêm trọng

Definition

Gây ra thiệt hại lớn, tổn thất nghiêm trọng hoặc sự phá hủy nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng mô tả hậu quả tài chính, thiên tai, hoặc quyết định nghiêm trọng. Không dùng cho chuyện nhỏ.

Examples

The fire had a ruinous effect on the old house.

Đám cháy đã gây ra tác động **tàn phá** lên ngôi nhà cũ.

They made a ruinous decision that lost them all their money.

Họ đã đưa ra một quyết định **gây hại nghiêm trọng** và mất hết tiền bạc.

The repairs were so ruinous that they had to sell the car.

Chi phí sửa chữa quá **tàn phá** nên họ đã phải bán xe.

A single ruinous mistake almost put the company out of business.

Chỉ một sai lầm **tàn phá** đã suýt khiến công ty phá sản.

The storm’s ruinous power left the whole town in darkness for days.

Sức mạnh **tàn phá** của cơn bão khiến cả thị trấn mất điện nhiều ngày liền.

Moving to that expensive apartment turned out to be a ruinous choice for them.

Chuyển đến căn hộ đắt đỏ đó hóa ra là lựa chọn **gây hại nghiêm trọng** đối với họ.