아무 단어나 입력하세요!

"rub your nose in it" in Vietnamese

liên tục nhắc đi nhắc lại lỗi lầm để làm ai đó xấu hổvạch lỗi ai đó mãi không thôi

Definition

Cố tình liên tục nhắc lại lỗi hoặc thất bại của ai đó để làm họ xấu hổ hoặc bị tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng nghĩa đen; ý chỉ sự hơn thua, lặp lại để chỉ trích. Thường dùng trong các tình huống không thân thiện hoặc có ý trách móc.

Examples

Please don't rub my nose in it. I already feel bad about the mistake.

Làm ơn đừng **nhắc lại lỗi của tôi mãi** nữa. Tôi đã cảm thấy rất tệ rồi.

He keeps rubbing her nose in it every time she forgets something.

Anh ấy cứ **liên tục nhắc lại lỗi** mỗi khi cô ấy quên điều gì đó.

It's not nice to rub his nose in it just because you did better.

Chỉ vì bạn làm tốt không có nghĩa là bạn nên **liên tục nhắc lại lỗi của anh ấy**.

Okay, I messed up. Do you really have to rub my nose in it every single time?

Được rồi, tôi đã mắc lỗi mà. Bạn có cần phải **nhắc đi nhắc lại lỗi đó mỗi lần không**?

She doesn't just let things go—she loves to rub your nose in it if you slip up.

Cô ấy không chỉ bỏ qua đâu—hễ bạn mắc lỗi là cô ấy lại **liên tục nhắc lại lỗi đó**.

Trust me, no one likes getting their nose rubbed in it, especially after owning up to what happened.

Tin tôi đi, không ai thích bị **nhắc đi nhắc lại sai lầm của mình** đâu, nhất là khi họ đã thừa nhận rồi.