아무 단어나 입력하세요!

"rub against" in Vietnamese

cọ vàochà sát vào

Definition

Chạm và di chuyển qua lại nhiều lần vào ai đó hoặc vật gì đó, thường tạo ra ma sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động vật, vải vóc, bộ phận cơ thể. Có thể diễn tả cảm giác thoải mái hoặc khó chịu. Sau 'rub against' nên nói rõ vật hoặc người tiếp xúc.

Examples

The cat likes to rub against my legs.

Con mèo thích **cọ vào** chân tôi.

Be careful, your shirt will rub against the fresh paint.

Cẩn thận, áo của bạn có thể **cọ vào** lớp sơn mới đấy.

My shoes rub against my heels when I walk.

Khi tôi đi bộ, giày của tôi **cọ vào** gót chân.

The dogs kept rubbing against each other while playing.

Những con chó chơi với nhau và liên tục **cọ vào** nhau.

I think my new backpack straps are rubbing against my neck.

Tôi nghĩ quai balo mới đang **cọ vào** cổ mình.

Sometimes ideas from different cultures rub against each other and create something new.

Đôi khi những ý tưởng từ các nền văn hoá khác nhau **cọ xát vào nhau** và tạo ra điều mới.