아무 단어나 입력하세요!

"roux" in Vietnamese

hỗn hợp bột và bơ (roux)

Definition

Là hỗn hợp bột mì và bơ thường được nấu chín chung, dùng làm chất làm sệt cho sốt và súp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Roux' là từ mượn từ tiếng Pháp, thường dùng không đếm được. Ví dụ: 'làm roux'. Màu của roux thay đổi dựa vào thời gian nấu, ảnh hưởng đến vị và mục đích sử dụng.

Examples

A white roux is used for béchamel sauce.

Sốt béchamel dùng **roux** trắng.

To make gumbo, start with a dark roux.

Để nấu gumbo, hãy bắt đầu với **roux** đậm màu.

Heat butter and flour to create a roux.

Làm nóng bơ và bột mì để tạo thành **roux**.

You need to whisk the roux constantly, or it will burn.

Bạn cần đánh **roux** liên tục, nếu không sẽ bị cháy.

A well-made roux gives your soup a rich texture.

**Roux** làm đúng cách sẽ tạo kết cấu đậm đà cho súp.

Some recipes call for adding cheese to the roux for extra flavor.

Một số công thức cho thêm phô mai vào **roux** để tăng vị.