아무 단어나 입력하세요!

"roused" in Vietnamese

đánh thứckhuấy động

Definition

'Roused' có nghĩa là đánh thức ai đó dậy hoặc làm ai đó trở nên mạnh mẽ về cảm xúc hay hành động. Thường dùng khi làm ai đó tỉnh dậy hoặc khuấy động cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và ít dùng hằng ngày hơn các từ như 'đánh thức', thường nói về việc đánh thức dậy một cách mạnh mẽ hoặc tác động cảm xúc mạnh, ví dụ: 'roused from sleep', 'roused to anger'.

Examples

The loud noise roused the baby from her nap.

Tiếng ồn lớn đã **đánh thức** em bé khỏi giấc ngủ trưa.

She was suddenly roused by the sound of her alarm.

Cô ấy bất ngờ bị tiếng báo thức **đánh thức**.

The speech roused the crowd to cheer loudly.

Bài phát biểu đã **khuấy động** đám đông cổ vũ ầm ĩ.

He was finally roused from his deep sleep by the barking dog.

Cuối cùng anh ấy đã bị tiếng chó sủa **đánh thức** khỏi giấc ngủ sâu.

The news roused anger among the workers.

Tin tức đó đã **khuấy động** sự tức giận trong số công nhân.

Nothing roused his curiosity more than a locked door.

Không điều gì **khuấy động** sự tò mò của anh ấy hơn một cánh cửa bị khóa.