"round the bend" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hành động kỳ quặc, như người mất trí, hoặc điều gì đó làm bạn phát bực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho bệnh lý tâm thần nghiêm trọng. Phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Examples
He is acting so strange, I think he's round the bend.
Anh ấy đang cư xử lạ lùng quá, tôi nghĩ anh ấy **phát điên** rồi.
This noise is driving me round the bend.
Tiếng ồn này khiến tôi **phát điên**.
All these rules are round the bend!
Tất cả những quy tắc này thật **quá đáng**!
After working all night, I was going round the bend from exhaustion.
Làm việc cả đêm khiến tôi mệt đến mức **phát điên**.
If my kids ask for snacks one more time, I’ll go round the bend.
Nếu bọn trẻ đòi ăn vặt thêm lần nữa, tôi sẽ **phát điên** mất.
Honestly, people who park like that drive me round the bend.
Thật sự, những người đỗ xe kiểu đó làm tôi **phát điên**.